pooped

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

pooped

  1. Quá khứphân từ quá khứ của poop.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

pooped /ˈpuːpt/

  1. <thgt> rất mệt mỏi, kiệt sức.

Tham khảo[sửa]