popper
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
popper /ˈpɑː.pɜː/
- Khuy bấm (khuy nhỏ cho quần áo có hai mảnh ấn vào nhau).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)