populaire

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực populaire
/pɔ.py.lɛʁ/
populaires
/pɔ.py.lɛʁ/
Giống cái populaire
/pɔ.py.lɛʁ/
populaires
/pɔ.py.lɛʁ/

populaire /pɔ.py.lɛʁ/

  1. (Thuộc) Nhân dân.
    éducation populaire — giáo dục nhân dân
    Démocratie populaire — chế độ dân chủ nhân dân
  2. Bình dân; đại chúng.
    Origine populaire — dòng dõi bình dân
  3. Thuộc dân tộc; dân gian.
    Traditions populaires — truyền thống dân tộc
    art populaire — nghệ thuật dân gian
  4. Được lòng dân; nổi tiếng.
    Mesure populaire — biện pháp được lòng dân
    Auteur populaire — tác giả nổi tiếng
  5. (Ngôn ngữ học) Thông tục.
    Mot populaire — từ thông tục

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
populaire
/pɔ.py.lɛʁ/
populaires
/pɔ.py.lɛʁ/

populaire /pɔ.py.lɛʁ/

  1. (Số nhiều; thân mật) Chỗ ngồi hạng bét (ở trường đua, sân vận động... ).
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Nhân dân.

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa