popular

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

popular /ˈpɑː.pjə.lɜː/

  1. (Thuộc) Nhân dân, của nhân dân, do nhân dân.
    a popular insurection — cuộc khởi nghĩa của nhân dân
  2. Bình dân.
    the popular front — mặt trận bình dân
  3. tính chất đại chúng, hợp với nhân dân, hợp với trình độ nhân dân, phổ cập.
    popular language — ngôn ngữ đại chúng
    popular sciene — khoa học phổ cập
    at popular prices — với giá rẻ (hợp với túi tiền của nhân dân)
  4. Được lòng dân, được nhân dân yêu mến, được mọi người ưa thích, phổ biến, nổi tiếng.
    a popular song — bài hát phổ biến
    a popular book — một quyển sách được mọi người ưa thích
    a popular writer — nhà văn nổi tiếng, nhà văn được mọi người yêu mến

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa