popular
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
popular /ˈpɑː.pjə.lɜː/
- (Thuộc) Nhân dân, của nhân dân, do nhân dân.
- a popular insurection — cuộc khởi nghĩa của nhân dân
- Bình dân.
- the popular front — mặt trận bình dân
- Có tính chất đại chúng, hợp với nhân dân, hợp với trình độ nhân dân, phổ cập.
- popular language — ngôn ngữ đại chúng
- popular sciene — khoa học phổ cập
- at popular prices — với giá rẻ (hợp với túi tiền của nhân dân)
- Được lòng dân, được nhân dân yêu mến, được mọi người ưa thích, phổ biến, nổi tiếng.
- a popular song — bài hát phổ biến
- a popular book — một quyển sách được mọi người ưa thích
- a popular writer — nhà văn nổi tiếng, nhà văn được mọi người yêu mến
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)