porque
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa] Phó từ
porque
[sửa] Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
[sửa] Liên từ
porque
[sửa] Tiếng Galicia
[sửa] Liên từ
porque
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
porque gc
- (Hàng hải) Sườn tăng cường.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Tây Ban Nha
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ tương tự
[sửa] Từ nguyên
[sửa] Liên từ
porque
[sửa] Đồng nghĩa
- vì
- por consiguiente
- por razón de que
- por tanto
- pues
- ya que
- để cho