port

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

port /ˈpɔrt/

  1. Cảng.
    close port — cảng ở cửa sông
  2. (Nghĩa bóng) Nơi ẩn náu; nơi tỵ nạn.

Danh từ[sửa]

port /ˈpɔrt/

  1. (Ê-cốt) Cổng thành.
  2. (Hàng hải) Cửa tàu (để ra vào, bốc xếp hàng hoá... ).
  3. (Hàng hải) , (như) porthole.
  4. (Kỹ thuật) Lỗ thông hơi, thông gió, hút nước, tháo nước... ).
  5. Đầu cong của hàm thiếc (ngựa).

Danh từ[sửa]

port /ˈpɔrt/

  1. Dáng, bộ dạng, tư thế.
  2. (Quân sự) Tư thế cầm chéo súng (để khám).

Ngoại động từ[sửa]

port ngoại động từ /ˈpɔrt/

  1. (Quân sự) Cầm chéo (súng, để khám).
    port arms! — chuẩn bị khám súng!

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

port /ˈpɔrt/

  1. Rượu pooctô, rượu vang đỏ ((cũng) port wine).

Danh từ[sửa]

port /ˈpɔrt/

  1. (Hàng hải) Mạn trái (tàu).
    to put the helm to port — quay bánh lái sang trái
  2. (Định ngữ) Trái, bên trái.
    on the port bow — ở mạn trái đằng mũi

Ngoại động từ[sửa]

port ngoại động từ /ˈpɔrt/

  1. (Hàng hải) Quay (bánh lái... ) sang trái.

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

port nội động từ /ˈpɔrt/

  1. Lái sang phía trái (tàu).

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
port
/pɔʁ/
ports
/pɔʁ/

port /pɔʁ/

  1. Cảng.
    Port maritime — hải cảng
    Port militaire — quân cảng
  2. Thành phố cảng.
    Habiter un port — ở một thành phố cảng
  3. Nơi nghỉ, chỗ yên thân.
    S’assurer un port dans la tempête — tìm được chỗ yên thân trong cơn bão táp
    arriver à bon port — đến đến bình yên vô sự
    faire naufrage au port — xem naufrage
    port aérien — như aéroport

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
port
/pɔʁ/
ports
/pɔʁ/

port /pɔʁ/

  1. Sự mang, sự vác, sự cầm, sự đeo, sự đội...
    Le port d’une décoration — sự đeo huân chương
  2. Tiền cước.
    Payer le port d’un colis — trả tiền cước gói hàng
  3. Tư thế, dáng dấp, dáng.
    Port majestueux — dáng dấp oai vệ
    Port de tête — dáng đầu
    Le port élancé du pin — dáng mảnh mà cao của cây thông
    franc de port — xem franc
    port d’armes — sự bồng súng
    Soldat qui se met au port d’armes — anh bộ đội bồng súng
    port de voix — (âm nhạc) sự chuyển giọng nhẹ nhàng

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
port
/pɔʁ/
ports
/pɔʁ/

port /pɔʁ/

  1. (Tiếng địa phương) Đèo (trong dãy Pi-rê-nê).
    Le port de Roncevaux — đèo Rông-xơ-vô

Tham khảo[sửa]