portant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực portant
/pɔʁ.tɑ̃/
portants
/pɔʁ.tɑ̃/
Giống cái portante
/pɔʁ.tɑ̃t/
portants
/pɔʁ.tɑ̃/

portant /pɔʁ.tɑ̃/

  1. Mang, chịu tải.
    Roue portante — bánh chịu tải
    à bout portant — xem bout
    bien portant — mạnh khỏe
    mal portant — ốm yếu

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
portant
/pɔʁ.tɑ̃/
portants
/pɔʁ.tɑ̃/

portant /pɔʁ.tɑ̃/

  1. Quai (hòm).
  2. (Sân khấu) Cái chống phông.
  3. Cọc chèo.
    les bien portants — những người khỏe mạnh

Tham khảo[sửa]