position
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
position /pə.ˈzɪ.ʃən/
- Vị trí, chỗ (của một vật gì).
- in position — đúng chỗ, đúng vị trí
- out of position — không đúng chỗ, không đúng vị trí
- (Quân sự) Vị trí.
- to attack an enemy's — tấn công một vị trí địch
- Thế.
- a position of strength — thế mạnh
- to be in an awkward position — ở vào thế khó xử
- to be in a false position — ở vào thế trái cựa
- to be in a position to do something — ở vào một cái thế có thể làm gì, có khả năng làm gì
- Tư thế.
- eastward position — tư thế đứng hướng về phía đông (của linh mục khi làm lễ)
- Địa vị; chức vụ.
- social position — địa vị xã hội
- a man of high position — người có địa vị cao
- to take a position as typist — nhận một chức đánh máy
- Lập trường, quan điểm, thái độ.
- Luận điểm; sự đề ra luận điểm.
- (Tài chính) Thế.
- long position — việc mua vào các loại chứng khoán, hàng hoá hay tiền tệ nhằm mục đích thu lời khi giá các loại tài sản này tăng lên; thế giá lên, thế trường vị, thế mua.
- short position — việc bán ra các loại chứng khoán, hàng hoá hay tiền tệ nhằm mục đích thu lời khi giá các loại tài sản này giảm xuống; thế giá xuống, thế đoản vị, thế bán.
- take a short position — nắm thế đoản vị (nắm quyền được bán ở mức giá đã thỏa thuận, hoặc bán khống)
- take a long position — nắm thế trường vị (nắm quyền được mua ở mức giá đã thỏa thuận)
Ngoại động từ [sửa]
position ngoại động từ /pə.ˈzɪ.ʃən/
Chia động từ [sửa]
position
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to position | |||||
| Phân từ hiện tại | positioning | |||||
| Phân từ quá khứ | positioned | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | position | position hoặc positionest¹ | positions hoặc positioneth¹ | position | position | position |
| Quá khứ | positioned | positioned hoặc positionedst¹ | positioned | positioned | positioned | positioned |
| Tương lai | will/shall² position | will/shall position hoặc wilt/shalt¹ position | will/shall position | will/shall position | will/shall position | will/shall position |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | position | position hoặc positionest¹ | position | position | position | position |
| Quá khứ | positioned | positioned | positioned | positioned | positioned | positioned |
| Tương lai | were to position hoặc should position | were to position hoặc should position | were to position hoặc should position | were to position hoặc should position | were to position hoặc should position | were to position hoặc should position |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | position | — | let’s position | position | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| position /pɔ.zi.sjɔ̃/ |
positions /pɔ.zi.sjɔ̃/ |
position gc /pɔ.zi.sjɔ̃/
- Vị trí.
- Position horizontale — vị trí nằm ngang
- Position stratégique — vị trí chiến lược
- Attaquer une position ennemie — tấn công một vị trí địch
- Thế, tư thế.
- Position debout — tư thế đứng
- Tình thế, tình trạng.
- Position difficile — tình thế khó khăn
- Malade qui est dans une position alarmante — con bệnh ở trong tình trạng nguy ngập
- Cương vị, địa vị.
- Position sociale — địa vị xã hội
- Homme de position — người có địa vị
- Quan điểm, lập trường.
- Position philosophique — quan điểm triết học
- Rester sur ses positions — giữ quan điểm của mình
- Position politique — lập trường chính trị
- (Âm nhạc) Vị trí giai điệu.
- (Kinh tế) Tình hình tài khoản; tình hình.
- Mục thuế quan.
- Sự đặt, sự nêu lên.
- La position d’un problème — sự đặt một vấn đề
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)