positiv
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | positiv | positiven/positivet |
| Số nhiều | positiv/positiver | positiva/positivene |
positiv gđt
[sửa] Danh từ
positiv gđ
- (Văn) Nguyên cấp.
- "Stor", "større", "størst" er henholdsvis positiv, komparativ og superlativ av adjektivet "stor".
[sửa] Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | positiv |
| trung | positiv t | |
| Số nhiều | positiv te | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
positiv
- Xác thực, thực tế, chắc chắn, rõ ràng. Thuận lợi, khả quan.
- Han gav et positivt svar. — Nó trả lời thuận.
- Tuberkulinprøven gav positiv reaksjon, — Cuộc thử nghiệm lao phổi có kết quả nhiễm lao.
- å stille seg positiv(t) til noe(n) — Tỏ thái độ tán đồng với việc gì (ai).
- å bli positivt overrasket — Lấy làm ngạc nhiên vì sự việc tốt hơn dự liệu.
- Jeg vet positivt at du var her i går. — Tôi biết chắc chắn rằng hôm qua anh ở đây.
- (Toán) Dương, lớn hơn số không.
- positive tall
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)