postérieur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực postérieur
/pɔs.te.ʁjœʁ/
postérieurs
/pɔs.te.ʁjœʁ/
Giống cái postérieure
/pɔs.te.ʁjœʁ/
postérieures
/pɔs.te.ʁjœʁ/

postérieur /pɔs.te.ʁjœʁ/

  1. Sau.
    époque postérieure — thời kỳ sau
    Membres postérieurs — chi sau

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
postérieur
/pɔs.te.ʁjœʁ/
postérieurs
/pɔs.te.ʁjœʁ/

postérieur /pɔs.te.ʁjœʁ/

  1. (Thân mật) Mông, đít.
    Tomber sur son postérieur — ngã xệp xuống

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]