postulat

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
postulat
/pɔs.ty.la/
postulats
/pɔs.ty.la/

postulat /pɔs.ty.la/

  1. Định đề.
    Postulat d’Euclide — định đề Ơ-clít
  2. (Tôn giáo; sử học) ) thời gian tiền tập tu.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác