potassium

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

potassium /pə.ˈtæ.si.əm/

  1. (Hoá học) Kali.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
potassium
/pɔ.ta.sjɔm/
potassium
/pɔ.ta.sjɔm/

potassium /pɔ.ta.sjɔm/

  1. (Hóa học) Kali.

Tham khảo[sửa]