pouilleux
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pouilleux /pu.jø/ |
pouilleux /pu.jø/ |
| Giống cái | pouilleuse /pu.jøz/ |
pouilleuses /pu.jøz/ |
pouilleux /pu.jø/
- (Có) Lắm chấy rận.
- Enfant pouilleux — đứa bé lắm chấy rận
- Cùng cực cùng khổ.
- Tồi tàn.
- Un quartier pouilleux — một phường tồi tàn
- Cằn cỗi.
- La Champagne pouilleuse — vùng Sam-pa-nhơ cằn cỗi
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pouilleux /pu.jø/ |
pouilleux /pu.jø/ |
pouilleux gđ /pu.jø/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)