poult

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

poult /ˈpoʊlt/

  1. Con , gà giò (gà, gà tây, gà lôi).

Tham khảo[sửa]