poverty
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
poverty /ˈpɑː.vɜː.ti/
- Sự nghèo nàn; cảnh nghèo nàn, cảnh bần cùng.
- to be reduced to extreme poverty — lâm vào cảnh bần cùng cơ cực
- (Nghĩa bóng) Sự nghèo nàn, sự thiếu thốn; sự thấp kém, sự tồi tàn.
- a great poverty of ideas — tình trạng hết sức nghèo nàn về tư tưởng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)