précéder
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
précéder ngoại động từ /pʁe.se.de/
- Đi trước, đến trước.
- Il me précède pour me montrer le chemin — nó đi trước tôi để chỉ đường cho tôi
- Il m’a précédé de quelques minutes — nó đến trước tôi mấy phút
- Ở ngay trước.
- Chapitre qui précède celui-ci — chương ở ngay trước chương này
- Có trước.
- La manarchie a précédé la république — nền quân chủ có trước nền cộng hòa
- Hơn, vượt.
- Précéder quelqu'un en vertu — hơn ai về đạo đức
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)