précieux
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | précieux /pʁe.sjø/ |
précieux /pʁe.sjø/ |
| Giống cái | précieuse /pʁe.sjøz/ |
précieuses /pʁe.sjøz/ |
précieux /pʁe.sjø/
- Vật quý giá; quý báu.
- Objet précieux — vật qúy giá
- temps précieux — thì giờ quý báu
- Kiểu cách.
- Style précieux — văn kiểu cách
- précieux sang — (tôn giáo) rượu lễ
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| précieuse /pʁe.sjøz/ |
précieuses /pʁe.sjøz/ |
précieux gđ /pʁe.sjø/
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)