précieux

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực précieux
/pʁe.sjø/
précieux
/pʁe.sjø/
Giống cái précieuse
/pʁe.sjøz/
précieuses
/pʁe.sjøz/

précieux /pʁe.sjø/

  1. Vật quý giá; quý báu.
    Objet précieux — vật qúy giá
    temps précieux — thì giờ quý báu
  2. Kiểu cách.
    Style précieux — văn kiểu cách
    précieux sang — (tôn giáo) rượu lễ

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
précieuse
/pʁe.sjøz/
précieuses
/pʁe.sjøz/

précieux /pʁe.sjø/

  1. Cái kiểu cách.
  2. Tính kiểu cách rởm.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]