précipiter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

précipiter ngoại động từ /pʁe.si.pi.te/

  1. Quẳng xuống, đẩy xuống.
    Précipiter un ami dans le ruisseau — đẩy bạn xuống suối
  2. (Nghĩa bóng) Đẩy vào.
    Précipiter quelqu'un dans le malheur — đẩy ai vào cảnh bất hạnh
  3. Lật đổ.
    Précipiter une monarchie — lật đổ một nền quân chủ
  4. Thúc gấp, đẩy nhanh, làm cho hối hả.
    Précipiter son départ — hối hả ra đi
    Précipiter ses pas — rảo bước
  5. (Hóa học) Làm kết tủa.

Nội động từ[sửa]

précipiter nội động từ /pʁe.si.pi.te/

  1. (Hóa học) Kết tủa.

Tham khảo[sửa]