précisément

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

précisément /pʁe.si.ze.mɑ̃/

  1. Chính xác, đích xác.
    Savoir précisément — biết đích xác
  2. (Thân mật) Đúng thế, chính thế.
  3. Chính thị, chính.
    C’est précisément pour cela que je viens vous voir — chính vì thế mà tôi đến gặp anh

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]