préliminaire

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực préliminaire
/pʁe.li.mi.nɛʁ/
préliminaires
/pʁe.li.mi.nɛʁ/
Giống cái préliminaire
/pʁe.li.mi.nɛʁ/
préliminaires
/pʁe.li.mi.nɛʁ/

préliminaire /pʁe.li.mi.nɛʁ/

  1. Mở đầu, mào đầu.
    Discours préliminaire — lời mào đầu
  2. Sơ bộ.
    Convention préliminaire — thỏa ước sơ bộ

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
préliminaire
/pʁe.li.mi.nɛʁ/
préliminaires
/pʁe.li.mi.nɛʁ/

préliminaire /pʁe.li.mi.nɛʁ/

  1. (Số nhiều) Điều thỏa thuận sơ bộ; điều ước sơ bộ.
    Les préliminaires de la paix — điều ước hòa bình sơ bộ
    Préliminaires de conciliation — những điều thỏa thuận sơ bộ về hòa giải

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]