practical

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

practical /ˈpræk.tɪ.kəl/

  1. Thực hành (đối với lý thuyết).
    practical agriculture — nông nghiệp thực hành
    practical chemistry — hoá học thực hành
  2. Thực tế, thực tiễn, thực dụng; có ích, có ích lợi thực tế, thiết thực.
    a practical mind — đầu óc thực tế; (đôi khi khinh) đầu óc nặng nề thực tế
    a practical proposal — một đề nghị thiết thực
  3. Đang thực hành, đang làm, đang hành nghề.
    a practical physician — một thầy thuốc đang hành nghề
  4. Thực tế, trên thực tế.
    he is the practical owner of the house — anh ta thực tế là chủ căn nhà này
    to have practical control of — nắm quyền kiểm soát trên thực tế

Thành ngữ[sửa]

  • a practice koke: trò đùa ác ý, trò chơi khăm.

Tham khảo[sửa]