pragmatique

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực pragmatique
/pʁaɡ.ma.tik/
pragmatiques
/pʁaɡ.ma.tik/
Giống cái pragmatique
/pʁaɡ.ma.tik/
pragmatiques
/pʁaɡ.ma.tik/

pragmatique /pʁaɡ.ma.tik/

  1. (Dựa vào) Thực liệu.
    Histoire pragmatique — sử thực liệu
  2. Thực dụng.
    Politique pragmatique — chính sách thực dụng
    pragmatique sanction — (sử học) chỉ dụ (của vua)

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
pragmatique
/pʁaɡ.ma.tik/
pragmatiques
/pʁaɡ.ma.tik/

pragmatique gc /pʁaɡ.ma.tik/

  1. (Sử học) Chỉ dụ (của vua).
  2. Dụng học.

Tham khảo[sửa]