pratique

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

pratique /præ.ˈtik/

  1. Giấy quá cảng (sau thời gian kiểm dịch... ).

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực pratique
/pʁa.tik/
pratiques
/pʁa.tik/
Giống cái pratique
/pʁa.tik/
pratiques
/pʁa.tik/

pratique /pʁa.tik/

  1. Thực tiễn; thực hành.
    Cours d’anglais pratique — lớp anh văn thực hành
  2. Thiết thực, thực tế.
    Un homme pratique — một người thực tế
  3. Tiện lợi.
    Vêtement pratique — quần áo tiện lợi

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
pratique
/pʁa.tik/
pratiques
/pʁa.tik/

pratique /pʁa.tik/

  1. Pratique d'une côte — (hàng hải) người thông thạo một bờ biển.

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
pratique
/pʁa.tik/
pratiques
/pʁa.tik/

pratique gc /pʁa.tik/

  • sự thực hành; sự thực hiện
  1. La théorie et la pratique — lý thuyết và thực hành
    Mettre en pratique — thực hiện
  • cách làm, thói quen, kinh nghiệm \
  1. Pratique courante — cách làm, thông thường
    Pratique de la mer — thói quen đi biển
    Pratique des affaires — kinh nghiệm công việc
  • khách hàng
  1. Les pratiques d’une boutique — khách hàng của một cửa hiệu
  • (số nhiều) sự lễ bái; nghi lễ tôn giáo
  • (từ cũ, nghĩa cũ) thủ tục
  1. Les pratiques du tribunal — thủ tục tòa án
  • (từ cũ, nghĩa cũ) sự giao thiệp
  1. La pratique des femmes — sự giao thiệp với phụ nữ
    libre pratique — (hàng hải) sự được phép vào cảng (sau khi y tế đã kiểm tra)

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa