prayer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
prayer /ˈprɛr/
- Kinh cầu nguyện, sự cầu kinh, sự cầu nguyện.
- to say one's prayers — cầu kinh, đọc kinh
- to kneel down in prayer — quỳ xuống cầu kinh
- (Thường) Số nhiều) lễ cầu kinh, lễ cầu nguyện.
- morning prayers — lễ cầu kinh buổi sáng
- evening prayers — lễ cầu kinh buổi chiều
- Lời khẩn cầu, lời cầu xin; điều khẩn cầu, điều cầu xin.
- Người cầu kinh, người cầu nguyện; người khẩn cầu, người cầu xin.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)