precaution
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
precaution /prɪ.ˈkɔ.ʃən/
- Biện pháp phòng ngừa.
- Sự phòng ngừa, sự đề phòng, giữ gìn, sự thận trọng.
- to take precautions against — phòng ngừa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)