precipitous
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
precipitous /prɪ.ˈsɪ.pə.təs/
- (Thuộc) Vách đứng, như vách đứng; dốc đứng, dốc ngược (đường... ).
- (Từ hiếm,nghĩa hiếm) , (như) precipitate.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)