precursory

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

precursory /prɪ.ˈkɜː.sɜ.ːi/

  1. (+ of) Báo trước.
  2. Mở đầu, mào đầu, để giới thiệu.

Tham khảo[sửa]