predicates
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
predicates
- Động từ predicate chia ở ngôi thứ ba số ít.
Chia động từ [sửa]
predicate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.