predikat

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít predikat predikatet
Số nhiều predikat, predikater predikata, predikatene

predikat

  1. (Văn) Thuộc từ.
    I setningen "Jeg har spist." er "har spist" predikat.

Tham khảo[sửa]