premiere

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít premiere premieren
Số nhiều premierer premierene

premiere

  1. Buổi trình diễn đầu tiên một vở kịch.
    Teateret har premiere på "Peer Gynt" i aften.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]