preregister

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Nội động từ[sửa]

preregister nội động từ

  1. Đăng trước lúc ghi chính thức.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]