presbyterian
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
presbyterian /.i.ən/
- (Tôn giáo) (thuộc) giáo hội trưởng lão.
- presbyterian church — giáo hội trưởng lão
Danh từ [sửa]
presbyterian /.i.ən/
- (Tôn giáo) Tín đồ giáo hội trưởng lão.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)