presidential
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Tính từ [sửa]
presidential
- (Thuộc) Chủ tịch; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thuộc) tổng thống.
- presidential place — dinh chủ tịch, dinh tổng thống
- presidential year — (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) năm bầu tổng thống
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)