presque

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Phó từ

presque /pʁɛsk/

  1. Gần (như), hầu như.
    Elle pleurait presque — cô ta gần như khóc
    La presque totalité — hầu như toàn bộ
    Presque pas — hầu như không
    Presque trois mille élèves — gần ba nghìn học sinh
    Presque personne — hầu như không có ai
    Presque rien — hầu như không có gì
    Presque toujours — hầu như luôn luôn

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa