presse

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
presse
/pʁɛs/
presses
/pʁɛs/

presse gc /pʁɛs/

  1. Máy ép; máy rập.
    Presse à viande — máy ép thịt
    Presse monétaire — máy rập tiền
  2. Máy in.
    Presse lithographique — máy in thạch bản
  3. Báo chí.
    Liberté de la presse — tự do báo chí
  4. Sự dồn dập, sự rộ việc.
    Les moments de presse — những lúc rộ việc
  5. (Từ cũ, nghĩa cũ) Đám đông.
    Fendre la presse — rẽ đám đông
    avoir bonne presse — có tiếng tăm tốt
    avoir mauvaise presse — có nhiều người chê bai
    campagne de presse — cuộc bút chiến trên báo
    ouvrage sous presse — tác phẩm đang in

Tham khảo[sửa]