presser
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
presser ngoại động từ /pʁe.se/
- Ép, nén; ấn; bóp, vắt.
- Presser les graines — ép hạt
- Presser la main — bóp tay
- Presser un citron — vắt chanh
- Presser un bouton — bấn nút
- Dồn sát vào.
- Presser les rangs — xếp hàng sát vào
- Truy kích, đuổi gấp.
- Presser l’ennemi — truy kích địch
- Thúc, giục, thúc giục.
- Presser quelqu'un de partir — giục ai ra đi
- Presser un cheval — thúc ngựa
- Presser le pas — thúc bước, rảo bước
[sửa] Nội động từ
presser nội động từ /pʁe.se/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)