pression

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
pression
/pʁɛ.sjɔ̃/
pressions
/pʁɛ.sjɔ̃/

pression gc /pʁɛ.sjɔ̃/

  1. Sức ép, áp lực; áp suất.
    Exercer une pression sur quelqu'un — gây sức ép đối với ai
    Pression atmosphérique — áp suất khí quyển
    Pression artérielle — áp lực động mạch
  2. Sự bóp.
    Pression de la main — sự bóp tay
  3. Khuy bấm (cũng bouton-pression).
    bière à la pression;bière pression — bia hơi

Tham khảo[sửa]