pressure
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
pressure /ˈprɛ.ʃɜː/
- Sức ép, áp lực ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất.
- atmospheric pressure — áp suất quyển khí
- low pressure — áp suất thấp
- under the pressure of public opinion — dưới sức ép của dư luận quần chúng
- to bring pressure to bear upon somebody; to put pressure upon somebody — (nghĩa bóng) dùng sức ép đối với ai
- Sự đè nặng, sự ép buộc, sự thúc bách; cảnh quẩn bách.
- financial pressure — tài chính quẩn bách
- Sự vội vã, sự cấp bách, sự gấp, sự khẩn cấp.
- write hastily and under pressure — viết vội vã trong hoàn cảnh cấp bách; bị ép buộc phải viết vội vã
- (Điện học) Ứng suất.
[sửa] Thành ngữ
- high pressure:
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)