pretense
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
pretense ((từ mỹ,nghĩa mỹ) (cũng) pretense /pri'tens/)
- Sự làm ra vẻ, sự giả vờ, sự giả đò, sự giả bộ.
- to make pretence of doing something — giả bộ làm gì
- Cớ, lý do không thành thật.
- under [the] pretence of — lấy cớ là
- on (under) false pretences — bằng cách lừa dối
- Điều đòi hỏi, điều yêu sách, điều kỳ vọng.
- to make no pretence of sonething — không đòi hỏi cái gì, không kỳ vọng cái gì
- Tính tự phụ, tính khoe khoang.
- a man without pretence — người không có tính khoe khoang
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)