price index

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

price index / ˈɪn.ˌdɛks/

  1. (Kinh tế học) Chỉ số giá.

Tham khảo[sửa]