prima
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | prima |
| trung | prima | |
| Số nhiều | prima | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
prima
- Hảo hạng, thượng hạng, nhất hạng.
- prima kvalitet
- en prima vare
- Han er en prima kar.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)