primauté
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| primauté /pʁi.mɔ.te/ |
primauté /pʁi.mɔ.te/ |
primauté gc /pʁi.mɔ.te/
- Sự trội hơn, sự hơn hẳn; vị trí hàng đầu.
- Un homme qui veut avoir la primauté partout — một người ở đâu cũng muốn đứng (vị trí hàng) đầu
- (Tôn giáo) Quyền tối cao.
- Primauté du pape — quyền tối cao của giáo hoàng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)