primordium

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

primordium /.di.əm/ (Số nhiều: primordia)

  1. Mầm.
    roast primordium — mầm rễ
    tooth primordium — mầm răng

Tham khảo[sửa]