principale
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | principale /pʁɛ̃.si.pal/ |
principales /pʁɛ̃.si.pal/ |
| Giống cái | principale /pʁɛ̃.si.pal/ |
principales /pʁɛ̃.si.pal/ |
principale
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| principale /pʁɛ̃.si.pal/ |
principale /pʁɛ̃.si.pal/ |
principale gđ
- Cái chủ yếu, cái chính.
- Le principal, c’est l’honnêteté — cái chủ yếu là sự trung thực
- Vốn.
- Principal et intérêt — vốn và lãi
- Thư ký trưởng (ở phòng luật sư).
- (Âm nhạc) Bộ ống chính (của đàn ông).
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Hiệu trưởng (trường trung học cơ sở).
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)