prink

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

prink (+ up) /ˈprɪŋk/

  1. Trang điểm, làm dáng.
    to prink oneself up — trang điểm, diện
  2. Rỉa (lông) (chim).

Tham khảo[sửa]