prissy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

prissy so sánh /ˈprɪ.si/

  1. Khó tính.

Tham khảo[sửa]