privat

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

privat

  1. Lính trơn.
  2. Sự riêng tư.
  3. In privat.
  4. Riêng tư, bí mật.
  5. (Số nhiều) Chổ kín (bộ phận sinh dục).

Tham khảo[sửa]