problème

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
problème
/pʁɔ.blɛm/
problèmes
/pʁɔ.blɛm/

problème /pʁɔ.blɛm/

  1. Vấn đề.
    Problème social — vấn đề xã hội
    cette est un vrai problème — việc đó là cả một vấn đề
  2. Bài toán.
    Problème d’algèbre — bài toán đại số
    il n'y a pas de problème — (thân mật) có gì đâu, đơn giản thôi, không có vấn đề gì

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa