proche

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực proche
/pʁɔʃ/
proches
/pʁɔʃ/
Giống cái proche
/pʁɔʃ/
proches
/pʁɔʃ/

proche /pʁɔʃ/

  1. Gần.
    Proche voisin — hàng xóm gần
    l’heure est proche — gần đến giờ
    proche parent — người có họ gần

Giới từ[sửa]

proche

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) (ở) gần.
    Les maisons qui sont proche l’église — những nhà gần nhà thờ

Phó từ[sửa]

proche

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Gần.
    Il demeure ici proche — nó ở gần đây
    de proche en proche — lần lần
    S’étendre de proche en proche — lan ra lần lần

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
proche
/pʁɔʃ/
proches
/pʁɔʃ/

proche /pʁɔʃ/

  1. (Số nhiều) Bà con thân thuộc.
    Aimé de ses proches — được bà con thân thuộc yêu mến

Tham khảo[sửa]