profane

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

profane /proʊ.ˈfeɪn/

  1. Báng bổ (thần thánh).
  2. Ngoại đạo, trần tục.

[sửa] Ngoại động từ

profane ngoại động từ /proʊ.ˈfeɪn/

  1. Coi thường; xúc phạm, báng bổ (thần thánh).
  2. Làm ô uế (vật thiêng liêng).

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực profane
/pʁɔ.fan/
profanes
/pʁɔ.fan/
Giống cái profane
/pʁɔ.fan/
profanes
/pʁɔ.fan/

profane /pʁɔ.fan/

  1. Ngoại đạo, phàm tục.
    Le monde profane — giới ngoại đạo
    expliquez-moi, je suis profane en la matière — (nghĩa bóng) giảng cho tôi với, về vấn đề đó tôi là người phàm tục
    auteur profane — tác giả không có tác phẩm tôn giáo

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực profane
/pʁɔ.fan/
profanes
/pʁɔ.fan/
Giống cái profane
/pʁɔ.fan/
profanes
/pʁɔ.fan/

profane /pʁɔ.fan/

  1. Kẻ ngoại đạo, kẻ phàm tục (đối với người theo đạo; đối với người thiện nghệ).

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
profane
/pʁɔ.fan/
profanes
/pʁɔ.fan/

profane /pʁɔ.fan/

  1. Cái ngoại đạo, cái phàm tục.
    Mêler le profane au sacré — lẫn lộn cái phàm tục với cái thiêng liêng

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa